辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ức chế" (1件)

ức chế
日本語 動抑制する
マイ単語
Công dụng ức chế cỏ dại mà không cần dùng thuốc bảo vệ thực vật.
農薬を使わずに雑草を抑制する効果。

swap_horiz 類語検索結果 "ức chế" (1件)

ức chế miễn dịch
日本語 フ免疫抑制
マイ単語
Điều trị ức chế miễn dịch mạnh.
強力な免疫抑制療法。

format_quote フレーズ検索結果 "ức chế" (3件)

Công dụng ức chế cỏ dại mà không cần dùng thuốc bảo vệ thực vật.
農薬を使わずに雑草を抑制する効果。
Phác đồ phổ biến nhất là điều trị ức chế miễn dịch mạnh.
最も一般的なプロトコルは強力な免疫抑制療法である。
Điều trị ức chế miễn dịch mạnh.
強力な免疫抑制療法。